ƯỚC MƠ TRONG TẦM VỚI
Lần đầu tiên sở hữu ô tô chưa bao giờ dễ dàng đến thế. VinFast VF 2 mang đến lựa chọn nhỏ gọn, hiện đại và phù hợp cho những hành trình mỗi ngày.
Ấn tượng ngay từ ánh nhìn đầu tiên
VinFast VF 2 sở hữu thiết kế nhỏ gọn, hiện đại cùng những đường nét trẻ trung và năng động. Dù đi làm mỗi ngày hay dạo phố cuối tuần, VF 2 vẫn tạo nên phong cách riêng đầy cuốn hút.

Linh hoạt khi di chuyển và thuận tiện xoay xở trong phố.
Kiểu dáng trẻ trung, phù hợp với nhịp sống đô thị năng động.
Nhiều lựa chọn màu sắc giúp chủ xe tự tin thể hiện phong cách.
Mỗi góc nhìn, một nét cá tính
Từ thiết kế ngoại thất trẻ trung đến không gian nội thất tiện dụng, VinFast VF 2 mang đến trải nghiệm phù hợp với nhịp sống đô thị hiện đại.
Chi tiết nội thất



Tiện nghi vừa đủ cho mọi chuyến đi
MÀU SẮC VINFAST VF 2
Đa sắc màu – Đậm cá tính
Khám phá 8 màu sắc và lựa chọn phong cách dành riêng cho bạn.
Xanh lá
Vàng
Đỏ
Xanh ngọc
Hồng
Vàng cát
Trắng
Bạc
Hình ảnh mang tính chất minh họa. Màu sắc thực tế có thể khác do điều kiện ánh sáng và màn hình hiển thị.
Thông số kỹ thuật VinFast VF 2
Kích thước, vận hành, tiện nghi và trang bị an toàn.
| 01. KÍCH THƯỚC VÀ KHÔNG GIAN | |
|---|---|
| Dài × Rộng × Cao | 3.090 × 1.496 × 1.663,2 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.065 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 166,3 mm |
| Khối lượng không tải | 820 kg |
| Số chỗ ngồi | 4 chỗ |
| Dung tích cốp | 47 lít; tăng lên 542 lít khi gập hàng ghế thứ 2 |
| 02. PIN, ĐỘNG CƠ VÀ SẠC | |
| Loại pin | LFP |
| Dung lượng pin khả dụng | 18,3 kWh |
| Quãng đường sau một lần sạc đầy | 210 km theo tiêu chuẩn NEDC |
| Công suất tối đa | 30 kW (40 hp) |
| Mô-men xoắn cực đại | 65 Nm |
| Tốc độ tối đa | 80 km/h |
| Thời gian nạp pin nhanh nhất từ 10% đến 70% | 34 phút |
| Chuẩn cổng sạc | CCS2 — chỉ sạc DC |
| Công suất sạc DC tối đa | 24 kW |
| Phanh tái sinh | Có, tùy chọn bật/tắt |
| 03. VẬN HÀNH VÀ KHUNG GẦM | |
| Hệ dẫn động | Cầu sau (RWD) |
| Hệ thống treo trước / sau | Độc lập MacPherson / Độc lập MacPherson |
| Mâm và lốp | Mâm thép 13 inch; lốp 155/65R13 |
| Trợ lực lái | Trợ lực điện |
| Chế độ lái | Eco và Normal |
| Chuyển số | Cần số điện tử sau vô-lăng |
| 04. NỘI THẤT VÀ TIỆN NGHI | |
| Ghế lái và ghế phụ | Bọc nỉ, chỉnh cơ 4 hướng, tích hợp tựa đầu |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập hoàn toàn, tích hợp tựa đầu và móc ISOFIX |
| Vô-lăng | Tích hợp nút điều khiển tính năng giải trí |
| Màn hình thông tin lái | 7 inch, phía sau vô-lăng |
| Kết nối và âm thanh | USB Type-C (1,5 A); hệ thống 2 loa |
| Điều hòa | Chỉnh cơ 1 vùng, chỉ có làm mát |
| Lọc không khí cabin | Lọc bụi |
| Chức năng tan sương / tan băng | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe | Chỉnh cơ |
| Hộc đựng cốc | 1 hộc ở hàng ghế trước, 2 hộc ở hàng ghế sau |
| 05. AN TOÀN VÀ AN NINH | |
| Hệ thống phanh | Phanh đĩa phía trước, tang trống phía sau |
| Chống bó cứng phanh ABS | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử EBD | Có |
| Kiểm soát lực kéo TCS | Có |
| Túi khí | 1 túi khí người lái |
| Khóa cửa trung tâm và tự động khóa khi xe di chuyển | Có |
Quãng đường 210 km được công bố theo tiêu chuẩn NEDC, không phải cam kết quãng đường trong mọi điều kiện sử dụng. Quãng đường thực tế và thời gian sạc phụ thuộc điều kiện vận hành, nhiệt độ, tình trạng pin và thiết bị sạc.
Chủ động sạc pin,
sẵn sàng cho mỗi hành trình
- Cổng sạc CCS2: chỉ hỗ trợ sạc DC theo tài liệu sản phẩm.
- Công suất sạc DC tối đa: 24 kW.
- Nạp pin từ 10% đến 70%: nhanh nhất 34 phút.

